giấy dậm

giấy dậm

Anh ấy dùng giấy dậm để thấm mực còn ướt trên thư.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy thấm mực: "giấy dậm" loại giấy khả năng hút mực, thường được dùng để thấm khô mực sau khi viết hoặc vẽ.
    • Từ địa phương: "giấy dậm" cách gọi trong phương ngữ, tương đương với "giấy thấm" trong tiếng Việt chuẩn.
dụ sử dụng
  • (Trong quá khứ, học sinh hay dùng giấy thấm để làm khô mực sau khi viết.)
  • (Mua giấy thấm tại cửa hàng văn phòng phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giấy dậm" trong nghệ thuật thư pháp: dùng để thấm mực trên bút lông, giúp nét chữ đều đẹp.
    • Người viết thư pháp cần giấy dậm để kiểm soát độ đậm nhạt của mực. (Người viết thư pháp cần giấy thấm để điều chỉnh lượng mực trên bút.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấy thấm (danh từ): từ phổ thông, đồng nghĩa với "giấy dậm".

    • Giấy thấm được dùng trong các văn phòng hiện đại. (Giấy thấm được sử dụng trong các văn phòng ngày nay.)
  • Buvard (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): giấy thấm, thường dùng trong ngữ cảnh cổ điển.

    • Buvard từ tiếng Pháp chỉ giấy thấm mực.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy thấm: loại giấy chuyên dùng để hút mực.
  • Giấy thấm mực: từ miêu tả chức năng cụ thể của loại giấy này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "giấy dậm".)